Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

respectful

tính từ
US/rɪˈspɛktfəl/

lễ phép, kính trọng

showing polite behavior and honour toward someone

Lễ phép tiếng Anh là respectful, đọc là /rɪˈspɛktfəl/.

Ví dụ

  • Students must remain respectful towards their teachers and parents.Học sinh phải luôn giữ thái độ tôn trọng đối với thầy cô và cha mẹ.
  • Minh gave a respectful greeting when meeting his elders.Minh chào hỏi lễ phép khi gặp người lớn tuổi.

Cách phát âm respectful

Phiên âm Mỹ/rɪˈspɛktfəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của respectful

So sánh hơnmore respectful
So sánh nhấtmost respectful

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

respectful đi với giới từ gì?

  • respectful toStudents must be respectful to teachers.Học sinh phải lễ phép với thầy cô giáo.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • respectful behavior
  • respectful to

Họ từ

  • respect (n)
  • respect (v)
  • respectfully (adv)

Lỗi hay gặp

Hay nhầm với 'respective' (tương ứng) hoặc 'respectable' (đáng kính trọng).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).