Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

river

danh từ
US/ˈrɪvər/

dòng sông

water that moves across land

Dòng sông tiếng Anh là river, đọc là /ˈrɪvər/.

Ví dụ

  • The river is long.Dòng sông này dài.
  • Fish live in the river.Cá sống ở dưới sông.

Cách phát âm river

Phiên âm Mỹ/ˈrɪvər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • long river
  • blue river

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).