Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

robotics

danh từ
US/ˌroʊˈbɑtɪks/

ngành chế tạo người máy

the science of making and operating robots

Ngành chế tạo người máy tiếng Anh là robotics, đọc là /ˌroʊˈbɑtɪks/.

Ví dụ

  • Minh joined a robotics club at his high school.Minh đã tham gia một câu lạc bộ người máy ở trường cấp ba của mình.
  • Robotics helps factories produce goods much faster.Ngành người máy giúp các nhà máy sản xuất hàng hoá nhanh hơn nhiều.

Cách phát âm robotics

Phiên âm Mỹ/ˌroʊˈbɑtɪks/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • robotics club
  • study robotics

Họ từ

  • robot (noun)
  • robotic (adjective)

Lỗi hay gặp

'Robotics' có đuôi 's' nhưng chia động từ số ít khi là tên môn học hoặc ngành.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).