Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

salty

tính từ
US/ˈsɔlti/

mặn

tasting of or containing salt

Mặn tiếng Anh là salty, đọc là /ˈsɔlti/.

Ví dụ

  • This fish soup is a bit salty.Món súp cá này hơi mặn một chút.
  • I do not like salty snacks.Tôi không thích đồ ăn vặt mặn.

Cách phát âm salty

Phiên âm Mỹ/ˈsɔlti/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của salty

So sánh hơnsaltier
So sánh nhấtsaltiest

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • salty food
  • taste salty

Họ từ

  • salt (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).