Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sand

danh từ
US/ˈsænd/

cát

tiny grains of rock on beaches

Cát tiếng Anh là sand, đọc là /ˈsænd/.

Ví dụ

  • The sand is yellow.Cát có màu vàng.
  • I sit on the sand.Tôi ngồi trên cát.

Cách phát âm sand

Phiên âm Mỹ/ˈsænd/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • yellow sand
  • play with sand

Họ từ

  • sandy (adj)

Lỗi hay gặp

'Sand' là danh từ không đếm được, không dùng 'a sand' hoặc 'sands'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).