Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

scene

danh từ
US/ˈsin/

cảnh

part of a film showing a specific action

Cảnh tiếng Anh là scene, đọc là /ˈsin/.

Ví dụ

  • The chase scene was very exciting.Cảnh rượt đuổi rất hấp dẫn.
  • She cried during the sad scene.Cô ấy khóc trong cảnh buồn.

Cách phát âm scene

Phiên âm Mỹ/ˈsin/ Số âm tiết1

Số nhiều scenes đọc đuôi /z/.

Dạng từ của scene

Số nhiềuscenes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

scene đi với giới từ gì?

  • scene inThe final scene in the play shows a bright sunrise.Cảnh cuối cùng trong vở kịch hiển thị một bình minh rực rỡ.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • opening scene
  • dramatic scene
  • scene change

Họ từ

  • scenery (noun)
  • scenic (adj)

Lỗi hay gặp

Nhầm 'scene' với 'setting' trong phim.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).