Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

scenery

danh từ
US/ˈsinəri/

phong cảnh

the natural beauty of the countryside

Phong cảnh tiếng Anh là scenery, đọc là /ˈsinəri/.

Ví dụ

  • Tourists enjoy the green scenery of the valley.Khách du lịch thích phong cảnh xanh mát của thung lũng.
  • The mountain scenery here is truly breathtaking.Phong cảnh núi non ở đây thực sự ngoạn mục.

Cách phát âm scenery

Phiên âm Mỹ/ˈsinəri/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của scenery

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • beautiful scenery
  • mountain scenery

Họ từ

  • scenic (adjective)

Lỗi hay gặp

'Scenery' không đếm được, không dùng 'a scenery' hoặc 'sceneries'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).