Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

science lab

cụm từ
US/ˈsaɪəns ˈlæb/

phòng thí nghiệm khoa học

a room where students do scientific tests

Phòng thí nghiệm khoa học tiếng Anh là science lab, đọc là /ˈsaɪəns ˈlæb/.

Ví dụ

  • Do not run inside the science lab.Không được chạy nhảy bên trong phòng thí nghiệm khoa học.
  • Students do cool tests in the science lab.Học sinh làm những thí nghiệm thú vị trong phòng khoa học.

Cách phát âm science lab

Phiên âm Mỹ/ˈsaɪəns ˈlæb/

Cụm từ hay gặp

  • in the science lab
  • school science lab

Họ từ

  • laboratory (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).