Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

scissors

danh từ
US/ˈsɪzərz/

cái kéo

a cutting tool with two sharp blades

Cái kéo tiếng Anh là scissors, đọc là /ˈsɪzərz/.

Ví dụ

  • These scissors are sharp.Cái kéo này sắc bén.
  • Cut paper with scissors.Cắt giấy bằng kéo.

Cách phát âm scissors

Phiên âm Mỹ/ˈsɪzərz/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • pair of scissors
  • use scissors

Lỗi hay gặp

Luôn ở dạng số nhiều (có -s), đi với động từ số nhiều.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).