Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

script

danh từ
US/ˈskrɪpt/

kịch bản

written text of dialogue and actions for a film

Kịch bản tiếng Anh là script, đọc là /ˈskrɪpt/.

Ví dụ

  • The writer finished the script last month.Nhà viết hoàn thành kịch bản tháng trước.
  • Actors read the script before rehearsals.Diễn viên đọc kịch bản trước tập luyện.

Cách phát âm script

Phiên âm Mỹ/ˈskrɪpt/ Số âm tiết1

Số nhiều scripts đọc đuôi /s/.

Dạng từ của script

Số nhiềuscripts

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

script đi với giới từ gì?

  • script forNam wrote a funny script for the school show.Nam đã viết một kịch bản vui nhộn cho buổi biểu diễn của trường.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • write a script
  • film script
  • script editor

Họ từ

  • scriptwriter (noun)
  • scripted (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'script' cho 'subtitles' là sai.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).