Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

search

động từ
US/ˈsɜrtʃ/

tìm kiếm

to look carefully to find information or things

Tìm kiếm tiếng Anh là search, đọc là /ˈsɜrtʃ/.

Ví dụ

  • Students search for study materials on search engines.Học sinh tìm kiếm tài liệu học tập trên các công cụ tìm kiếm.
  • Mai searched the internet to find references for her topic.Mai đã tìm kiếm trên internet các tài liệu tham khảo cho đề tài.

Cách phát âm search

Phiên âm Mỹ/ˈsɜrtʃ/ Số âm tiết1

Quá khứ searched đọc đuôi /t/.

Dạng từ của search

Quá khứsearched
Quá khứ phân từsearched
V-ingsearching

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

search đi với giới từ gì?

  • search forSearch for information online.Tìm kiếm thông tin trực tuyến.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • search for information
  • search engine
  • search the web

Họ từ

  • search (noun)
  • searcher (noun)

Lỗi hay gặp

Quên 'for' khi tìm vật thể cụ thể: 'search for something', không dùng 'search something' (nghĩa là lục soát nơi chốn).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).