Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

seat belt

danh từ
US/ˈsit ˈbɛlt/

dây an toàn

a strap holding you safely in a car

Dây an toàn tiếng Anh là seat belt, đọc là /ˈsit ˈbɛlt/.

Ví dụ

  • Fasten your seat belt before driving.Hãy thắt dây an toàn trước khi lái xe.
  • All passengers must wear a seat belt.Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn.

Cách phát âm seat belt

Phiên âm Mỹ/ˈsit ˈbɛlt/

Dạng từ của seat belt

Số nhiềuseat belts

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • fasten a seat belt
  • wear a seat belt

Lỗi hay gặp

Dùng 'fasten' thay vì 'close' dây an toàn.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).