Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sedentary

tính từ
US/ˈsɛdənˌtɛri/

ít vận động, ngồi nhiều

involving a lot of sitting and little exercise

Ít vận động tiếng Anh là sedentary, đọc là /ˈsɛdənˌtɛri/.

Ví dụ

  • A sedentary lifestyle leads to weight problems.Lối sống ít vận động dẫn đến các vấn đề cân nặng.
  • Minh avoids a sedentary routine by walking to school.Minh tránh thói quen ngồi lì bằng cách đi bộ tới trường.

Cách phát âm sedentary

Phiên âm Mỹ/ˈsɛdənˌtɛri/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của sedentary

So sánh hơnmore sedentary
So sánh nhấtmost sedentary

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • sedentary lifestyle
  • sedentary habits

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).