Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sensational

tính từ
US/sɛnˈseɪʃənəl/

giật gân

shocking and exciting rather than accurate or serious

Giật gân tiếng Anh là sensational, đọc là /sɛnˈseɪʃənəl/.

Ví dụ

  • Some websites publish sensational headlines to attract more clicks.Một số trang web giật tít để thu hút thêm lượt nhấp chuột.
  • The article avoided sensational details and focused on real evidence.Bài báo tránh các chi tiết giật gân và tập trung vào bằng chứng thực tế.

Cách phát âm sensational

Phiên âm Mỹ/sɛnˈseɪʃənəl/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của sensational

So sánh hơnmore sensational
So sánh nhấtmost sensational

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • sensational headline
  • sensational story

Họ từ

  • sensation (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).