Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

shoulder

danh từ
US/ˈʃoʊldər/

vai

body part joining arm and neck

Vai tiếng Anh là shoulder, đọc là /ˈʃoʊldər/.

Ví dụ

  • Touch your shoulders.Chạm vào hai vai.
  • Move your shoulders.Cử động hai vai nào.

Cách phát âm shoulder

Phiên âm Mỹ/ˈʃoʊldər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • touch shoulders
  • broad shoulders

Lỗi hay gặp

Âm đầu là /ʃ/, cần chu môi khi phát âm.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).