Bỏ qua tới nội dung chính

sink

danh từ A1
US/ˈsɪŋk/

bồn rửa (bát, mặt)

a fixed bowl with taps for water and a drain

Ví dụ

  • Dirty bowls are piling up in the sink.Bát đĩa bẩn đang chất đống trong bồn rửa.
  • Wash your hands at the bathroom sink.Hãy rửa tay ở bồn rửa trong nhà vệ sinh.

Cụm từ hay gặp

  • kitchen sink
  • bathroom sink

Họ từ

  • sink (verb)

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật