Bỏ qua tới nội dung chính

slide

danh từ preA1
US/ˈslaɪd/

cầu trượt

smooth sloping surface children slide down

Ví dụ

  • I like that slide.Tôi thích cái cầu trượt đó.
  • Go down the slide.Trượt xuống cầu trượt đi.

Cụm từ hay gặp

  • play on the slide
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.