Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

song

danh từ
US/ˈsɔŋ/

bài hát

musical composition with words

Bài hát tiếng Anh là song, đọc là /ˈsɔŋ/.

Ví dụ

  • Tet songs play on radio.Những bài hát Tết phát trên radio.
  • Children sing happy song.Trẻ em hát bài hát vui.

Cách phát âm song

Phiên âm Mỹ/ˈsɔŋ/ Số âm tiết1

Số nhiều songs đọc đuôi /z/.

Dạng từ của song

Số nhiềusongs

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

song đi với giới từ gì?

  • song byThis cheerful song was written by a local pupil.Bài hát vui tươi này được sáng tác bởi một học sinh địa phương.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • traditional song
  • song lyrics

Họ từ

  • sing (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).