Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sour

tính từ
US/ˈsaʊər/

chua

having a sharp taste like lemon

Chua tiếng Anh là sour, đọc là /ˈsaʊər/.

Ví dụ

  • These green apples taste very sour.Những quả táo xanh này có vị rất chua.
  • Add sugar if the drink is sour.Thêm đường nếu đồ uống bị chua.

Cách phát âm sour

Phiên âm Mỹ/ˈsaʊər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của sour

So sánh hơnsourer
So sánh nhấtsourest

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • sour taste
  • sour soup

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).