Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

spaceship

danh từ
US/ˈspeɪsˌʃɪp/

tàu vũ trụ

a vehicle that travels into outer space

Tàu vũ trụ tiếng Anh là spaceship, đọc là /ˈspeɪsˌʃɪp/.

Ví dụ

  • The spaceship flew past the bright moon quickly.Tàu vũ trụ đã bay ngang qua mặt trăng sáng rất nhanh.
  • Engineers built a strong spaceship for long trips.Các kỹ sư đã chế tạo một tàu vũ trụ bền chắc cho các chuyến đi dài.

Cách phát âm spaceship

Phiên âm Mỹ/ˈspeɪsˌʃɪp/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều spaceships đọc đuôi /s/.

Dạng từ của spaceship

Số nhiềuspaceships

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • board a spaceship
  • launch a spaceship

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).