Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

spectacular

tính từ
US/spɛkˈtækjələr/

hùng vĩ, ấn tượng

wonderful and exciting to see

Hùng vĩ tiếng Anh là spectacular, đọc là /spɛkˈtækjələr/.

Ví dụ

  • The island offers spectacular scenes for nature lovers.Hòn đảo đem đến những cảnh tượng hùng vĩ cho người yêu thiên nhiên.
  • Lan watched a spectacular sunset from the cliff.Lan ngắm hoàng hôn rực rỡ từ vách đá.

Cách phát âm spectacular

Phiên âm Mỹ/spɛkˈtækjələr/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của spectacular

So sánh hơnmore spectacular
So sánh nhấtmost spectacular

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • spectacular sight
  • spectacular view

Họ từ

  • spectacle (noun)
  • spectacularly (adverb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).