Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

spicy

tính từ
US/ˈspaɪsi/

cay

having a hot flavour from peppers

Cay tiếng Anh là spicy, đọc là /ˈspaɪsi/.

Ví dụ

  • Lan cannot eat spicy food.Lan không ăn được đồ ăn cay.
  • This noodle bowl is very spicy.Tô mì này rất cay.

Cách phát âm spicy

Phiên âm Mỹ/ˈspaɪsi/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của spicy

So sánh hơnspicier
So sánh nhấtspiciest

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • spicy food
  • spicy noodle

Họ từ

  • spice (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).