Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

split

động từ
US/ˈsplɪt/

chia sẻ, phân chia

to divide something into two or more parts

Chia sẻ tiếng Anh là split, đọc là /ˈsplɪt/.

Ví dụ

  • They split tasks equally among members.Họ chia đều nhiệm vụ giữa các thành viên.
  • Parents split costs for daily meals.Bố mẹ cùng chia sẻ chi phí cho bữa ăn hàng ngày.

Cách phát âm split

Phiên âm Mỹ/ˈsplɪt/ Số âm tiết1

Dạng từ của split

Quá khứsplit
Quá khứ phân từsplit
V-ingsplitting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

split đi với giới từ gì?

  • split betweenParents split the housework between them.Cha mẹ chia sẻ công việc nhà giữa hai người.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • split chores
  • split equally

Lỗi hay gặp

Dạng quá khứ và phân từ của 'split' vẫn giữ nguyên là 'split'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).