Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

stage

danh từ
US/ˈsteɪdʒ/

sân khấu

raised area where actors or musicians perform

Sân khấu tiếng Anh là stage, đọc là /ˈsteɪdʒ/.

Ví dụ

  • Singers walked onto the stage together.Các ca sĩ cùng nhau bước lên sân khấu.
  • Colorful lights illuminated the entire stage.Đèn nhiều màu chiếu sáng toàn bộ sân khấu.

Cách phát âm stage

Phiên âm Mỹ/ˈsteɪdʒ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • on stage
  • take the stage

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).