Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

stand up for

cụm từ
US/ˈstænd ˈʌp ˈfɔr/

lên tiếng bảo vệ, ủng hộ

to defend or support someone or something

Lên tiếng bảo vệ tiếng Anh là stand up for, đọc là /ˈstænd ˈʌp ˈfɔr/.

Ví dụ

  • Brave students stand up for victims of bullying.Những học sinh dũng cảm lên tiếng bảo vệ nạn nhân bị bắt nạt.
  • You should always stand up for your beliefs.Bạn nên luôn đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.

Cách phát âm stand up for

Phiên âm Mỹ/ˈstænd ˈʌp ˈfɔr/

Cụm từ hay gặp

  • stand up for rights
  • stand up for someone

Lỗi hay gặp

Phân biệt với 'stand for' (viết tắt của, đại diện cho).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).