Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

standard

tính từ
US/ˈstændərd/

chuẩn, quy chuẩn

accepted as normal, correct, or official

Chuẩn tiếng Anh là standard, đọc là /ˈstændərd/.

Ví dụ

  • Textbooks are normally written in standard English.Sách giáo khoa thường được viết bằng tiếng Anh chuẩn.
  • They follow standard rules when writing official letters.Họ tuân theo các quy tắc chuẩn khi viết thư chính thức.

Cách phát âm standard

Phiên âm Mỹ/ˈstændərd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của standard

So sánh hơnmore standard
So sánh nhấtmost standard

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • standard English
  • standard form

Họ từ

  • standardize (verb)
  • standard (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).