Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

stay in shape

cụm từ
US/ˈsteɪ ɪn ˈʃeɪp/

giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh

keep body healthy and physically fit

Giữ dáng tiếng Anh là stay in shape, đọc là /ˈsteɪ ɪn ˈʃeɪp/.

Ví dụ

  • Cycling to school is a great way to stay in shape.Đạp xe đi học là cách tuyệt vời để giữ cơ thể khỏe mạnh.
  • Doing morning yoga helps her stay in shape.Tập yoga buổi sáng giúp cô ấy giữ dáng.

Cách phát âm stay in shape

Phiên âm Mỹ/ˈsteɪ ɪn ˈʃeɪp/

Cụm từ hay gặp

  • stay in shape
  • keep in shape

Lỗi hay gặp

Dùng 'in shape', không dùng giới từ khác như 'on shape'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).