Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

street vendor

danh từ
US/ˈstrit ˈvɛndər/

người bán hàng rong

person who sells food or small goods on public streets

Người bán hàng rong tiếng Anh là street vendor, đọc là /ˈstrit ˈvɛndər/.

Ví dụ

  • That street vendor sells delicious sticky rice every morning.Người bán hàng rong đó bán xôi rất ngon vào mỗi sáng.
  • Tourists love buying fresh fruit from local street vendors.Khách du lịch thích mua hoa quả tươi từ những người bán hàng rong địa phương.

Cách phát âm street vendor

Phiên âm Mỹ/ˈstrit ˈvɛndər/

Dạng từ của street vendor

Số nhiềustreet vendors

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • local street vendor
  • buy from a street vendor

Họ từ

  • vendor (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).