Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

submit

động từ
US/səbˈmɪt/

nộp

to give work or a document to someone officially

Nộp tiếng Anh là submit, đọc là /səbˈmɪt/.

Ví dụ

  • Please submit your essay before Friday afternoon.Vui lòng nộp bài luận của bạn trước chiều thứ Sáu.
  • Anna forgot to submit the quiz answers in time.Anna đã quên nộp câu trả lời bài kiểm tra kịp giờ.

Cách phát âm submit

Phiên âm Mỹ/səbˈmɪt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ submitted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của submit

Quá khứsubmitted
Quá khứ phân từsubmitted
V-ingsubmitting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

submit đi với giới từ gì?

  • submit toSubmit homework to the teacher.Nộp bài tập về nhà cho giáo viên.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • submit homework
  • submit an essay
  • submit online

Họ từ

  • submission (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'hand out' (phát ra) thay vì 'hand in' hoặc 'submit' (nộp bài).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).