Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

supportive

tính từ
US/səˈpɔrtɪv/

luôn ủng hộ, sẵn lòng giúp đỡ

giving help, encouragement or sympathy to somebody

Ủng hộ tiếng Anh là supportive, đọc là /səˈpɔrtɪv/.

Ví dụ

  • Mai has very supportive parents.Mai có những người cha mẹ rất biết ủng hộ con cái.
  • Family members are supportive during hard times.Các thành viên gia đình luôn ủng hộ nhau trong giai đoạn khó khăn.

Cách phát âm supportive

Phiên âm Mỹ/səˈpɔrtɪv/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của supportive

So sánh hơnmore supportive
So sánh nhấtmost supportive

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

supportive đi với giới từ gì?

  • supportive ofHer parents are always supportive of her dreams.Cha mẹ cô ấy luôn ủng hộ những ước mơ của cô ấy.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • supportive family
  • be supportive of

Họ từ

  • support (v)
  • support (n)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ 'of' (supportive of), không dùng 'for'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).