Bỏ qua tới nội dung chính

swing

danh từ preA1
US/ˈswɪŋ/

xích đu

seat hanging from ropes or chains

Ví dụ

  • Sit on the swing.Hãy ngồi lên xích đu.
  • The swing moves high.Cái xích đu đung đưa lên cao.

Cụm từ hay gặp

  • play on the swing
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.