Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

table manners

danh từ
US/ˈteɪbəl ˈmænərz/

phép lịch sự khi ăn uống

polite ways of behaving while eating a meal

Phép lịch sự khi ăn uống tiếng Anh là table manners, đọc là /ˈteɪbəl ˈmænərz/.

Ví dụ

  • Children learn good table manners from their parents at dinner.Trẻ em học phép lịch sự khi ăn uống từ cha mẹ trong bữa tối.
  • Chewing with your mouth closed is a basic rule of table manners.Nhai ngậm miệng là một quy tắc cơ bản trong phép lịch sự ăn uống.

Cách phát âm table manners

Phiên âm Mỹ/ˈteɪbəl ˈmænərz/

Dạng từ của table manners

Số nhiềutable manners

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • good table manners
  • poor table manners

Lỗi hay gặp

'Manners' luôn ở dạng số nhiều khi nói về cách cư xử.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).