Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

tablet

danh từ
US/ˈtæblət/

máy tính bảng

a thin, flat computer with a touchscreen

Máy tính bảng tiếng Anh là tablet, đọc là /ˈtæblət/.

Ví dụ

  • Students read online books on their tablets during English class.Học sinh đọc sách trực tuyến trên máy tính bảng trong giờ tiếng Anh.
  • Lan drew a colorful picture using her new tablet.Lan đã vẽ một bức tranh nhiều màu bằng máy tính bảng mới.

Cách phát âm tablet

Phiên âm Mỹ/ˈtæblət/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều tablets đọc đuôi /s/.

Dạng từ của tablet

Số nhiềutablets

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • touchscreen tablet
  • use a tablet

Lỗi hay gặp

Từ này còn có nghĩa là 'viên thuốc'; cần dựa vào ngữ cảnh thiết bị công nghệ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).