Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

talented

tính từ
US/ˈtæləntɪd/

tài năng

having natural ability to do something well

Tài năng tiếng Anh là talented, đọc là /ˈtæləntɪd/.

Ví dụ

  • Mai is a talented pianist in our club.Mai là một nghệ sĩ dương cầm tài năng trong câu lạc bộ của chúng tôi.
  • Many talented singers joined a television show.Nhiều ca sĩ tài năng đã tham gia một chương trình truyền hình.

Cách phát âm talented

Phiên âm Mỹ/ˈtæləntɪd/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của talented

So sánh hơnmore talented
So sánh nhấtmost talented

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • talented musician
  • highly talented

Họ từ

  • talent (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).