Bỏ qua tới nội dung chính

tall

tính từ preA1
US/ˈtɔl/

cao

higher than other normal things

Ví dụ

  • The giraffe is very tall.Hươu cao cổ rất cao.
  • He sees tall zoo trees.Cậu ấy thấy cây sở thú cao.

Cụm từ hay gặp

  • tall animal
  • very tall

Lỗi hay gặp

Dùng 'tall' cho chiều cao, không dùng 'high' cho động vật.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.