Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

technology

danh từ
US/tɛkˈnɑlədʒi/

công nghệ

scientific knowledge used in practical ways, especially machines

Công nghệ tiếng Anh là technology, đọc là /tɛkˈnɑlədʒi/.

Ví dụ

  • Modern technology transforms how students communicate and study.Công nghệ hiện đại biến đổi cách học sinh giao tiếp và học tập.
  • Our teacher uses digital technology in every lesson.Giáo viên của chúng tôi ứng dụng công nghệ số vào mọi tiết học.

Cách phát âm technology

Phiên âm Mỹ/tɛkˈnɑlədʒi/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của technology

Số nhiềutechnologies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • modern technology
  • digital technology
  • information technology

Họ từ

  • technological (adjective)
  • technologically (adverb)

Lỗi hay gặp

Thường đếm 'technologies' khi muốn nói chung về công nghệ (dùng số ít không đếm được).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).