Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

telescope

danh từ
US/ˈtɛləˌskoʊp/

kính thiên văn

a tool shaped like a tube used to see distant stars

Kính thiên văn tiếng Anh là telescope, đọc là /ˈtɛləˌskoʊp/.

Ví dụ

  • Nam looked at Saturn through his new telescope.Nam đã nhìn sao Thổ qua chiếc kính thiên văn mới của mình.
  • A giant telescope sits high on that dry mountain.Một chiếc kính thiên văn khổng lồ đặt trên ngọn núi khô ráo đó.

Cách phát âm telescope

Phiên âm Mỹ/ˈtɛləˌskoʊp/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều telescopes đọc đuôi /s/.

Dạng từ của telescope

Số nhiềutelescopes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • look through a telescope
  • space telescope

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).