Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

terrace

danh từ
US/ˈtɛrəs/

thửa ruộng bậc thang

flat area cut into hill slopes for growing crops

Thửa ruộng bậc thang tiếng Anh là terrace, đọc là /ˈtɛrəs/.

Ví dụ

  • Farmers plant rice on mountain terraces every spring.Nông dân cấy lúa trên ruộng bậc thang miền núi mỗi độ xuân về.
  • Tourists take pictures of golden rice terraces in autumn.Khách du lịch chụp ảnh những thửa ruộng bậc thang chín vàng vào mùa thu.

Cách phát âm terrace

Phiên âm Mỹ/ˈtɛrəs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều terraces đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của terrace

Số nhiềuterraces

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • rice terrace
  • green terrace

Họ từ

  • terraced (adj)

Lỗi hay gặp

Khi làm tính từ bổ nghĩa cho ruộng, dùng 'terraced fields'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).