Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

these

đại từ
US/ˈðiz/

những cái này

used for things near to the speaker

Những cái này tiếng Anh là these, đọc là /ˈðiz/.

Ví dụ

  • These are my pens.Đây là những cái bút của tôi.
  • Are these your books?Đây có phải sách của bạn không?

Cách phát âm these

Phiên âm Mỹ/ˈðiz/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • these pens
  • these are

Lỗi hay gặp

Dùng cho số nhiều; 'this' dùng cho số ít.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).