Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

thrilling

tính từ
US/ˈθrɪlɪŋ/

hồi hộp, ly kỳ

extremely exciting and enjoyable

Hồi hộp tiếng Anh là thrilling, đọc là /ˈθrɪlɪŋ/.

Ví dụ

  • Riding the roller coaster was a thrilling experience for Lan.Đi tàu lượn siêu tốc là trải nghiệm hồi hộp cho Lan.
  • The football final ended with a thrilling victory for our school.Trận chung kết bóng đá kết thúc với chiến thắng nghẹt thở cho trường chúng tôi.

Cách phát âm thrilling

Phiên âm Mỹ/ˈθrɪlɪŋ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của thrilling

So sánh hơnmore thrilling
So sánh nhấtmost thrilling

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • thrilling ride
  • thrilling match

Họ từ

  • thrill (noun)
  • thrill (verb)
  • thrilled (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'thrilling' cho sự vật/sự việc gây cấn, 'thrilled' cho cảm xúc con người.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).