danh từ
A1
/ˈtɪkət/
a printed paper showing you paid for travel
- Lan buys a train ticket to Da Nang.Lan mua vé tàu đi Đà Nẵng.
- The conductor checks our tickets on the bus.Người soát vé kiểm tra vé của chúng tôi trên xe buýt.
- train ticket
- buy a ticket
- plane ticket
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.