Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

toe

danh từ
US/ˈtoʊ/

ngón chân

small part on foot

Ngón chân tiếng Anh là toe, đọc là /ˈtoʊ/.

Ví dụ

  • Touch your toes.Chạm các ngón chân.
  • I have ten toes.Tôi có mười ngón chân.

Cách phát âm toe

Phiên âm Mỹ/ˈtoʊ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • touch toes
  • ten toes

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm lẫn toe (ngón chân) với finger (ngón tay).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).