Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

touch

động từ
US/ˈtʌtʃ/

chạm, sờ

put hand or finger on something

Chạm tiếng Anh là touch, đọc là /ˈtʌtʃ/.

Ví dụ

  • Touch your nose.Chạm vào mũi bạn.
  • Touch your hair.Chạm vào tóc bạn.

Cách phát âm touch

Phiên âm Mỹ/ˈtʌtʃ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • touch nose
  • touch head

Lỗi hay gặp

Âm cuối là /tʃ/, cần bật hơi rõ ràng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).