Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

touchscreen

danh từ
US/ˈtʌtʃˌskrin/

màn hình cảm ứng

a screen that responds to touch by fingers

Màn hình cảm ứng tiếng Anh là touchscreen, đọc là /ˈtʌtʃˌskrin/.

Ví dụ

  • Minh tapped the touchscreen gently to select the correct answer.Minh chạm nhẹ vào màn hình cảm ứng để chọn đáp án đúng.
  • Clean the touchscreen with a soft cloth to avoid scratches.Lau màn hình cảm ứng bằng vải mềm để tránh trầy xước.

Cách phát âm touchscreen

Phiên âm Mỹ/ˈtʌtʃˌskrin/

Dạng từ của touchscreen

Số nhiềutouchscreens

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • responsive touchscreen
  • tap the touchscreen

Lỗi hay gặp

Thường viết liền 'touchscreen' hoặc tách rời 'touch screen', cả hai đều chấp nhận được.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).