Bỏ qua tới nội dung chính

toy

danh từ preA1
US/ˈtɔɪ/

đồ chơi

an object for children to play with

Ví dụ

  • I have a new toy.Tôi có một món đồ chơi mới.
  • Put your toys away.Hãy cất đồ chơi của bạn đi.

Cụm từ hay gặp

  • toy box
  • favourite toy

Lỗi hay gặp

Quên thêm 's' khi nói về nhiều đồ chơi.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.