traffic congestion
danh từ
US/ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən/
sự ùn tắc giao thông
a situation where roads are full of stopped traffic
Ùn tắc giao thông tiếng Anh là traffic congestion, đọc là /ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən/.