Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

traffic rule

danh từ
US/ˈtræfɪk ˈrul/

luật giao thông

an official instruction for road users to follow

Luật giao thông tiếng Anh là traffic rule, đọc là /ˈtræfɪk ˈrul/.

Ví dụ

  • Learners must study traffic rules carefully.Người học phải học luật giao thông cẩn thận.
  • Breaking traffic rules is very dangerous.Phạm luật giao thông rất nguy hiểm.

Cách phát âm traffic rule

Phiên âm Mỹ/ˈtræfɪk ˈrul/

Dạng từ của traffic rule

Số nhiềutraffic rules

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • follow traffic rules
  • break traffic rules

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).