Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

tsunami

danh từ
US/tsuˈnɑmi/

sóng thần

an extremely large ocean wave caused by an underwater earthquake

Sóng thần tiếng Anh là tsunami, đọc là /tsuˈnɑmi/.

Ví dụ

  • The tsunami destroyed several wooden boats near the harbour.Trận sóng thần đã phá hủy vài chiếc thuyền gỗ gần bến cảng.
  • Sirens warned coastal residents about the approaching tsunami.Còi báo động cảnh báo cư dân ven biển về trận sóng thần đang tới.

Cách phát âm tsunami

Phiên âm Mỹ/tsuˈnɑmi/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • deadly tsunami
  • tsunami warning system

Lỗi hay gặp

Âm đầu "t" là âm câm trong tiếng Anh chuẩn, phát âm bắt đầu bằng /s/.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).