Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

turnover

danh từ
US/ˈtɜrˌnoʊvər/

tỉ lệ luân chuyển nhân sự

rate employees leave and get replaced

Tỉ lệ luân chuyển tiếng Anh là turnover, đọc là /ˈtɜrˌnoʊvər/.

Ví dụ

  • High staff turnover disrupts ongoing company projects.Tỉ lệ luân chuyển nhân viên cao làm gián đoạn các dự án hiện tại của công ty.
  • Good benefits reduce employee turnover significantly.Phúc lợi tốt giúp giảm đáng kể tỉ lệ nhân viên nghỉ việc.

Cách phát âm turnover

Phiên âm Mỹ/ˈtɜrˌnoʊvər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều turnovers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của turnover

Số nhiềuturnovers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • staff turnover
  • employee turnover
  • high turnover

Lỗi hay gặp

Trong tài chính nghĩa là doanh số, trong nhân sự nghĩa là tỉ lệ đổi người.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).