Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

underground

danh từ
US/ˈʌndərˌɡraʊnd/

hệ thống tàu điện ngầm

a train system running below the ground surface

Tàu điện ngầm tiếng Anh là underground, đọc là /ˈʌndərˌɡraʊnd/.

Ví dụ

  • Tom travels to his university by the underground daily.Tom đến trường đại học bằng tàu điện ngầm hàng ngày.
  • The underground station is five minutes from my flat.Ga tàu điện ngầm cách căn hộ của tôi năm phút.

Cách phát âm underground

Phiên âm Mỹ/ˈʌndərˌɡraʊnd/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều undergrounds đọc đuôi /z/.

Dạng từ của underground

Số nhiềuundergrounds

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • take the underground
  • underground station

Họ từ

  • underground (adj)
  • underground (adv)

Lỗi hay gặp

Khi chỉ hệ thống tàu ngầm ở Anh, thường có mạo từ: the underground.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).